thẩm tra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng và có hệ thống để xác định tính chính xác, đúng đắn, hợp lệ hoặc hợp pháp của một vấn đề, sự việc, tài liệu hoặc nhân thân nào đó. Hành động này thường mang tính chính thức, được tiến hành bởi một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội đồng nhân dân có nhiệm vụ thẩm tra các báo cáo của Ủy ban nhân dân.
- Công an đang thẩm tra lý lịch của các đương sự liên quan.
- Trước khi phê duyệt dự án, cần thẩm tra kỹ tính khả thi và các điều kiện pháp lý.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thẩm tra chéo": việc kiểm tra, xem xét lẫn nhau giữa các bên hoặc các cơ quan để đảm bảo tính khách quan và chính xác.
- Quy trình thẩm tra chéo giúp hạn chế sai sót trong đánh giá hồ sơ.
"Thẩm tra tại chỗ": việc kiểm tra, xác minh trực tiếp tại nơi xảy ra sự việc hoặc địa điểm liên quan.
- Đoàn thanh tra tiến hành thẩm tra tại chỗ nhà máy xả thải.
Biến thể và từ liên quan
- Thẩm định (động từ): đánh giá, xem xét để đưa ra kết luận về giá trị, chất lượng, thường dùng trong chuyên môn (thẩm định giá, thẩm định dự án). "Thẩm tra" thiên về kiểm tra tính xác thực, còn "thẩm định" thiên về đánh giá giá trị.
- Thẩm quyền (danh từ): quyền hạn xem xét, quyết định.
- Thẩm vấn (động từ): hỏi cung một cách chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra: xem xét để biết tình hình, phát hiện sai sót (nghĩa rộng hơn và ít tính chính thức hơn "thẩm tra").
- Xác minh: làm rõ, chứng thực tính đúng đắn của điều gì đó.
- Xem xét: nhìn nhận, đánh giá để đưa ra ý kiến hoặc quyết định.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
Tiến hành thẩm tra: bắt đầu quá trình thẩm tra một cách chính thức.
- Cơ quan điều tra đã tiến hành thẩm tra vụ việc.
Kết thúc thẩm tra: hoàn tất quá trình thẩm tra.
- Sau khi kết thúc thẩm tra, đoàn sẽ có báo cáo chính thức.
Thành ngữ liên quan
(Từ "thẩm tra" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được sử dụng trong văn phong hành chính, pháp lý và báo chí chính thống.)
- Tra xét xem có đúng hay không: Thẩm tra lý lịch.